Tuyên bố miễn trách nhiệm quan trọng: Bài này là thông tin tham khảo, KHÔNG thay thế tư vấn của luật sư di trú có giấy phép hành nghề. Mỗi hồ sơ bảo lãnh có hoàn cảnh riêng, yêu cầu riêng. Trước khi nộp đơn, cô chú bác nên tham vấn licensed immigration attorney để được hướng dẫn cụ thể cho trường hợp của mình.
I-864 Affidavit of Support là gì và tại sao thu nhập lại quan trọng
Khi cô chú bác bảo lãnh người thân vào Mỹ theo diện định cư, USCIS yêu cầu người bảo lãnh ký một văn bản pháp lý quan trọng gọi là Form I-864, Affidavit of Support. Đây không phải là tờ khai thu nhập thông thường. Đây là một hợp đồng ràng buộc pháp lý, theo đó người bảo lãnh cam kết với chính phủ Mỹ rằng người được bảo lãnh sẽ không trở thành gánh nặng cho nhà nước (còn gọi là "public charge").
Nghĩa vụ trong I-864 kéo dài cho đến khi người được bảo lãnh hoặc đạt quốc tịch Mỹ, hoặc làm việc đủ 40 quý đóng thuế Social Security, hoặc rời Mỹ vĩnh viễn, hoặc qua đời. Không phải cho đến khi có thẻ xanh là xong. Nhiều cô chú không biết điều này và bị sốc khi phát hiện ra nghĩa vụ pháp lý kéo dài lâu đến vậy.
Yêu cầu cốt lõi của I-864 là người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập ít nhất bằng 125% mức nghèo liên bang (Federal Poverty Guidelines) tương ứng với quy mô hộ gia đình sau khi cộng thêm người được bảo lãnh. Ngưỡng 125% này được quy định bởi Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ (HHS) và cập nhật hàng năm vào tháng Một. Nguồn chính thức để tra cứu là aspe.hhs.gov.
Cách tính quy mô hộ gia đình cho I-864
Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn nhất. Quy mô hộ gia đình theo I-864 không phải là số người đang sống cùng nhà. USCIS tính theo công thức riêng, bao gồm tất cả những đối tượng sau:
- Bản thân người bảo lãnh (sponsor)
- Vợ hoặc chồng của người bảo lãnh (kể cả đang sống riêng)
- Con chưa thành niên của người bảo lãnh (dưới 21 tuổi)
- Tất cả người phụ thuộc (dependents) đã khai trong tờ khai thuế mới nhất
- Những người đã nhận I-864 từ người bảo lãnh này trước đây nhưng chưa đạt điều kiện kết thúc nghĩa vụ
- Người được bảo lãnh trong hồ sơ hiện tại, kể cả gia đình đi kèm (derivatives)
Ví dụ: Chú Minh ở San Jose đang bảo lãnh ba mẹ vợ sang Mỹ (hai người). Chú có vợ và hai con nhỏ. Quy mô hộ gia đình của chú tính như sau: chú (1) + vợ (1) + hai con (2) + ba mẹ vợ được bảo lãnh (2) = 6 người. Chú phải đáp ứng ngưỡng 125% của hộ 6 người, không phải hộ 4 người hiện tại của chú.
Bảng thu nhập tối thiểu 125% theo quy mô hộ gia đình năm 2025
USCIS áp dụng Federal Poverty Guidelines của HHS. Bảng dưới đây dựa trên hướng dẫn cho 48 tiểu bang và DC (không bao gồm Alaska và Hawaii, vì hai nơi đó có mức cao hơn). Đây là số liệu năm 2025. Để xác minh số liệu năm 2026 mới nhất, cô chú bác vui lòng kiểm tra trực tiếp tại aspe.hhs.gov vì HHS cập nhật bảng này vào đầu tháng Giêng mỗi năm.
| Quy mô hộ gia đình | 100% Poverty Level | 125% (yêu cầu I-864) |
|---|---|---|
| 2 người | $21,150/năm | $26,438/năm |
| 3 người | $26,650/năm | $33,313/năm |
| 4 người | $32,150/năm | $40,188/năm |
| 5 người | $37,650/năm | $47,063/năm |
| 6 người | $43,150/năm | $53,938/năm |
| 7 người | $48,650/năm | $60,813/năm |
| 8 người | $54,150/năm | $67,688/năm |
| Mỗi người thêm | +$5,500/năm | +$6,875/năm |
Lưu ý: Năm 2026, HHS thường điều chỉnh tăng nhẹ theo lạm phát. Mức chính xác cho năm 2026 nên được tra cứu tại trang HHS chính thức để đảm bảo dùng số mới nhất khi nộp hồ sơ.
Nguồn thu nhập nào được tính vào I-864
USCIS chấp nhận các loại thu nhập sau khi xét I-864:
- Lương W-2 từ công việc toàn thời gian hoặc bán thời gian
- Thu nhập tự kinh doanh (self-employment), thường là số sau thuế trên Schedule C
- Thu nhập cho thuê nhà (rental income)
- Cổ tức và lãi suất từ đầu tư
- Lương hưu và an sinh xã hội (Social Security, pension)
- Trợ cấp thất nghiệp trong một số trường hợp
- Tiền cấp dưỡng (alimony) được nhận ổn định
Nguồn thu nhập không được tính hoặc ít được USCIS coi trọng:
- Food stamps, Medicaid, SSI và các phúc lợi dựa trên thu nhập thấp
- Tiền thưởng một lần (one-time bonus) không ổn định
- Tiền vay hoặc tiền tặng từ bạn bè người thân
Tài sản có thể bù vào thiếu hụt thu nhập không
Có, nhưng theo công thức riêng. Nếu thu nhập không đạt 125%, người bảo lãnh có thể dùng tài sản (assets) để bù. Tuy nhiên, USCIS áp dụng tỷ lệ rất thắt: tài sản phải đạt giá trị bằng 5 lần phần thiếu hụt so với ngưỡng 125%.
Ví dụ: Nếu ngưỡng yêu cầu là $40,000/năm nhưng thu nhập chỉ $35,000/năm thì thiếu $5,000. Người bảo lãnh cần có tài sản ít nhất $5,000 x 5 = $25,000 để bù vào phần thiếu đó.
Tài sản được chấp nhận bao gồm: tiền trong tài khoản ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu, giá trị nhà (equity sau khi trừ nợ). Tài sản phải dễ thanh khoản trong vòng 12 tháng. USCIS thường yêu cầu bằng chứng dạng sao kê ngân hàng 12 tháng gần nhất.
Cần joint sponsor khi nào
Nếu thu nhập và tài sản của người bảo lãnh chính không đủ, có thể nhờ joint sponsor (đồng bảo lãnh). Joint sponsor phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, từ 18 tuổi trở lên, và không cần có quan hệ họ hàng với người được bảo lãnh hay người bảo lãnh chính.
Joint sponsor ký I-864 riêng của họ và chịu trách nhiệm pháp lý độc lập. Thu nhập của họ được xét riêng dựa trên quy mô hộ gia đình của chính họ, cộng với số lượng người được bảo lãnh mà họ đảm nhận.
Điều quan trọng: joint sponsor không thể chia sẻ thu nhập với người bảo lãnh chính. Nếu cần joint sponsor, họ phải tự mình đạt đủ 125% ngưỡng yêu cầu dựa trên thu nhập và hộ gia đình của riêng họ.
Cộng đồng người Việt ở California thường gặp tình huống người bảo lãnh làm nail hoặc nhà hàng, thu nhập thực tế cao nhưng khai thuế thấp vì ít W-2. Trong trường hợp này, khi nộp I-864, USCIS căn cứ chủ yếu vào tờ khai thuế (tax return) ba năm gần nhất. Thu nhập tiền mặt không khai báo không được tính. Đây là thực tế khó xử mà nhiều gia đình gặp phải.
Tài liệu cần nộp kèm I-864
Bộ hồ sơ I-864 hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Form I-864 đã điền đầy đủ và ký tên (tải từ uscis.gov/i-864)
- Tờ khai thuế liên bang (Federal tax returns) ba năm gần nhất: 1040 kèm các schedule liên quan
- W-2 hoặc 1099 của năm gần nhất
- Thư xác nhận việc làm hiện tại (employer letter) nêu rõ chức vụ, ngày bắt đầu làm, mức lương
- Bằng chứng công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (hộ chiếu, thẻ xanh)
- Bằng chứng mối quan hệ với người được bảo lãnh (nếu cần)
Nếu dùng joint sponsor, họ cũng nộp bộ tài liệu tương tự, kèm I-864 riêng của họ.
I-864 nộp ở đâu và phí là bao nhiêu
Form I-864 không phải nộp trực tiếp cho USCIS như một đơn độc lập. I-864 là tài liệu đính kèm trong hồ sơ điều chỉnh tình trạng cư trú (I-485) nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ, hoặc được nộp qua lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài trong quá trình phỏng vấn visa định cư.
Phí nộp I-485 (điều chỉnh tình trạng trong nước) là $1,440, theo biểu phí USCIS áp dụng từ ngày 1/4/2024 (nguồn: uscis.gov/i-485). Phí I-130 (petition bảo lãnh) nộp online là $625, nộp giấy là $675 (nguồn: uscis.gov/i-130). I-864 bản thân không có phí riêng vì đây là tài liệu đính kèm. Để xác minh phí hiện hành, kiểm tra Form G-1055 tại uscis.gov/g-1055.
Thời gian xử lý thay đổi hàng tháng. Tra cứu thời gian xử lý hiện tại tại egov.uscis.gov/processing-times.
Lỗi thường gặp khi nộp I-864 trong cộng đồng người Việt
Qua kinh nghiệm thực tế, những lỗi phổ biến nhất mà gia đình người Việt hay mắc phải khi chuẩn bị I-864:
- Tính sai quy mô hộ gia đình, thường là quên không cộng người được bảo lãnh vào tổng số hộ
- Nộp thiếu tax returns, chỉ nộp một năm thay vì ba năm gần nhất
- Không có employer letter hoặc employer letter không nêu mức lương cụ thể
- Thu nhập khai thuế quá thấp so với thực tế do làm nghề tiền mặt, dẫn đến không đủ ngưỡng
- Dùng sai version của form I-864. USCIS chỉ chấp nhận phiên bản hiện hành. Luôn tải form mới nhất từ uscis.gov trước khi nộp
- Joint sponsor không hiểu nghĩa vụ pháp lý dài hạn của mình khi ký I-864
Xem thêm hướng dẫn chi tiết về quy trình bảo lãnh cha mẹ tại bài viết bảo lãnh cha mẹ vào Mỹ và thông tin về thẻ xanh có điều kiện tại điều kiện thẻ xanh CR-1.
Lưu ý đặc biệt cho người bảo lãnh ở California
Cô chú bác sống ở California, đặc biệt tại các vùng đô thị như Los Angeles, San Jose, San Diego, thường có chi phí sinh hoạt cao hơn nhiều so với mức nghèo liên bang. Tuy nhiên, USCIS vẫn dùng Federal Poverty Guidelines quốc gia, không điều chỉnh theo từng tiểu bang. Điều này có nghĩa là ngưỡng thu nhập tối thiểu cho I-864 tại California cũng giống như ở Mississippi, dù mức sống hai nơi rất khác nhau.
Mặt khác, nhiều gia đình người Việt ở California có thu nhập từ tiểu thương, tiệm nail, nhà hàng. Khai thuế đúng và đầy đủ là yếu tố quyết định trong hồ sơ I-864. Nếu tax returns ba năm gần nhất cho thấy thu nhập không ổn định hoặc có năm âm (loss), USCIS có thể đánh giá khả năng hỗ trợ là không đủ ngay cả khi thu nhập năm nay cao hơn.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập tối thiểu để bảo lãnh một người vào Mỹ năm 2026 là bao nhiêu?
Phụ thuộc vào quy mô hộ gia đình sau khi cộng người được bảo lãnh. Tối thiểu phải đạt 125% Federal Poverty Guidelines của HHS cho năm đó. Ví dụ, hộ 2 người cần khoảng $26,438/năm theo hướng dẫn năm 2025. Số chính xác cho năm 2026 cần tra cứu tại aspe.hhs.gov vì HHS cập nhật hàng năm vào tháng Giêng.
Tôi làm nghề nail, thu nhập khá nhưng khai thuế ít. I-864 có bị từ chối không?
Có nguy cơ. USCIS dựa vào tờ khai thuế liên bang (Federal tax return) để xác minh thu nhập. Thu nhập thực tế nhưng không khai báo sẽ không được tính. Trường hợp này nên tham vấn luật sư di trú để xem xét dùng joint sponsor hoặc tài sản bù thiếu hụt.
Joint sponsor có phải là người thân không?
Không cần. Joint sponsor chỉ cần là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân từ 18 tuổi trở lên, sẵn sàng ký I-864 và đáp ứng yêu cầu thu nhập riêng của họ. Tuy nhiên, đây là trách nhiệm pháp lý nặng nề nên cần cân nhắc kỹ trước khi nhờ.
Nghĩa vụ I-864 kết thúc khi nào?
Nghĩa vụ chấm dứt khi người được bảo lãnh đạt quốc tịch Mỹ, đóng đủ 40 quý Social Security, rời khỏi Mỹ vĩnh viễn, hoặc qua đời. Có thẻ xanh không đồng nghĩa với kết thúc nghĩa vụ bảo lãnh. Ly hôn cũng không chấm dứt nghĩa vụ I-864.
Nộp I-864 và I-485 cùng lúc hay riêng lẻ?
I-864 là tài liệu đính kèm trong gói hồ sơ I-485 (điều chỉnh tình trạng trong nước) hoặc nộp qua lãnh sự quán khi phỏng vấn visa định cư ở nước ngoài. Không nộp I-864 một mình. Phí I-485 hiện tại là $1,440 (theo biểu phí USCIS từ 1/4/2024, nguồn: uscis.gov/i-485).
Thông tin trong bài được tổng hợp từ tài liệu chính thức của USCIS và HHS. Các con số phí và ngưỡng thu nhập có thể thay đổi theo năm. Trước khi nộp bất kỳ hồ sơ di trú nào, cô chú bác nên tham vấn luật sư di trú có giấy phép hành nghề để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình.
Cần tìm luật sư di trú uy tín trong cộng đồng người Việt? Xem danh sách tại /kien-thuc/luat-su/tim-luat-su-di-tru.