Nội dung bài viết
NPR vừa đăng một bài về ADHD ở phụ nữ, và điểm cốt lõi nằm ở chỗ chẩn đoán chứ không phải ở thuốc men. Trong nhiều thập niên, ADHD được xem là chuyện của trẻ nhỏ, chủ yếu là bé trai.
Các nhà nghiên cứu hiện đã biết rằng ADHD biểu hiện khác đi ở bé gái, nhưng thực tế lâm sàng vẫn chạy sau hiểu biết đó: rất nhiều phụ nữ chỉ được chẩn đoán khi đã trưởng thành, tức là sau khi đã đi qua toàn bộ tuổi học trò mà không ai gọi đúng tên vấn đề của mình.
Khoảng cách giữa hiểu biết và thực hành mới là phần đáng nói. Khi một tình trạng được định nghĩa dựa trên nhóm bệnh nhân là bé trai, các dấu hiệu để người lớn nhận ra cũng được xây theo nhóm đó.
Bé trai hiếu động, quậy phá, làm phiền lớp học thì bị đưa đi khám. Bé gái có cùng một tình trạng nhưng biểu hiện khác thì không kích hoạt được cùng một phản xạ từ thầy cô và phụ huynh.
Kết quả không phải là các em không có ADHD, mà là hệ thống không nhìn thấy. Bài của NPR nhấn mạnh rằng chẩn đoán muộn đi kèm những nguy cơ sức khỏe riêng biệt chứ không đơn thuần là chậm trễ về mặt giấy tờ.
Một người sống hàng chục năm với một tình trạng không được đặt tên sẽ tự giải thích những khó khăn của mình bằng những cách khác, thường là những cách quy lỗi cho bản thân.
Đó là quãng thời gian không có điều trị, không có điều chỉnh môi trường học tập hay làm việc, và không có ngôn ngữ để nói với bác sĩ về điều đang xảy ra. Điều này cũng cho thấy vì sao con số thống kê về ADHD nên được đọc một cách thận trọng.
Khi số ca chẩn đoán ở phụ nữ trưởng thành tăng lên, cách diễn giải dễ dãi là cho rằng ADHD đang bị chẩn đoán quá tay hoặc đang thành mốt. Cách đọc phù hợp hơn với những gì giới nghiên cứu mô tả là: một nhóm bệnh nhân từng bị bỏ sót nay mới bắt đầu được đưa vào thống kê.
Hai cách đọc dẫn tới hai loại chính sách y tế hoàn toàn khác nhau. Với các gia đình có con gái đang trong tuổi đi học, phần thực tế nhất rút ra từ bài báo là đừng lấy tiêu chuẩn hiếu động dễ thấy làm ngưỡng để quyết định có nên hỏi bác sĩ hay không.
Một đứa trẻ ngồi yên trong lớp và không gây rắc rối cho ai vẫn có thể đang chật vật.
Với phụ nữ trưởng thành từng cho rằng mình chỉ đơn giản là thiếu kỷ luật hay hay quên, bài báo cung cấp một khả năng khác đáng để mang tới phòng khám: có thể đó là một tình trạng y khoa cụ thể, có tên gọi và có hướng xử lý.
Bài viết của NPR không đưa ra số liệu theo từng cộng đồng, nên không có cơ sở để nói riêng về tỷ lệ chẩn đoán trong nhóm này hay nhóm kia. Nhưng cơ chế mà bài báo mô tả là cơ chế của hệ thống nhận diện bệnh, chứ không phải của một nhóm dân cư nào.
Bất cứ nơi nào việc đi khám tâm thần kinh còn bị coi là chuyện tế nhị, hoặc bất cứ ai lớn lên trong môi trường mà im lặng và ngoan ngoãn được đánh giá cao hơn là dấu hiệu để hỏi thêm, thì khoảng trống chẩn đoán mà NPR nói tới sẽ càng rộng. Đó là điều đáng lưu tâm hơn bất kỳ con số nào.