Số tiền bạn trả định kỳ (tháng, quý, năm) để duy trì policy. Premium được tính dựa trên rủi ro, coverage limit, deductible và lịch sử claim.
Số tiền bạn phải tự trả trước khi hãng bảo hiểm bắt đầu chi trả. Deductible cao → premium thấp hơn, nhưng bạn gánh nhiều hơn khi có claim.
Số tiền tối đa hãng bảo hiểm sẽ chi trả cho một claim hoặc trong một kỳ policy. Vượt limit, bạn tự chịu phần chênh lệch.
Những rủi ro hoặc tình huống KHÔNG được coverage. Đọc exclusions là phần quan trọng nhất khi review policy.
Sửa đổi hoặc bổ sung coverage vào policy gốc. Có thể mở rộng hoặc giới hạn coverage tùy loại endorsement.
Khi bạn bị tổn thất, bạn nộp claim (yêu cầu bồi thường) cho hãng bảo hiểm để nhận chi trả theo policy.
Quy trình hãng bảo hiểm đánh giá rủi ro của bạn để quyết định có chấp nhận bán policy không và tính premium bao nhiêu.
Coverage chi trả cho thương tích bạn gây ra cho người khác trong tai nạn. Là phần bắt buộc trong auto insurance tại California.
Coverage chi trả cho tài sản người khác mà bạn làm hư hại (xe, hàng rào, tòa nhà).
Bảo vệ bạn khi bị tai nạn bởi người lái không có bảo hiểm hoặc có bảo hiểm không đủ. Rất quan trọng ở California — khoảng 15% xe không có bảo hiểm.
Hãng trả chi phí thay thế tài sản bằng vật tương đương mới, không trừ khấu hao. Tốt hơn ACV (Actual Cash Value) cho người được bảo hiểm.
Giá trị tài sản tại thời điểm tổn thất = chi phí thay thế mới - khấu hao. Settlement theo ACV thường ít hơn đáng kể so với replacement cost.
Coverage bảo vệ bạn khi bị kiện vì gây thương tích hoặc thiệt hại cho người khác. Bao gồm chi phí luật sư và bồi thường theo phán quyết.
Policy bổ sung trên auto + home liability, tăng limit bảo vệ thêm $1-5 triệu. Chi phí thấp so với mức bảo vệ — khoảng $200-400/năm cho $1M.
Bảo hiểm bắt buộc tại California cho mọi doanh nghiệp có nhân viên. Chi trả chi phí y tế và lương thay thế khi nhân viên bị thương tại nơi làm việc.
Tài liệu xác nhận bạn có policy đang hiệu lực. Landlord, vendor, và đối tác thường yêu cầu COI trước khi ký hợp đồng.
Tỷ lệ giữa claims đã chi trả / premium đã thu. Loss ratio cao = hãng chi nhiều hơn thu → có thể tăng premium hoặc thắt chặt underwriting.
Quyền được cấp cho agent/MGA để chấp nhận rủi ro và issue policy thay cho hãng bảo hiểm mà không cần chờ hãng phê duyệt.
Bảo vệ agents/brokers khi bị kiện vì tư vấn sai, bỏ sót coverage, hoặc lỗi trong quá trình hành nghề. Nhiều carriers yêu cầu agent có E&O trước khi appointment.
Coverage từ hãng không được admitted tại California (non-admitted). Dùng khi standard market từ chối rủi ro. Phải mua qua surplus lines broker.
California FAIR Plan là chương trình bảo hiểm hỏa hoạn do nhà nước bảo trợ cho chủ nhà không thể mua insurance trên thị trường thường (thường do wildfire risk).
Tổ chức publicly managed cung cấp earthquake insurance cho chủ nhà California. Các hãng homeowners thường không cover earthquake — phải mua riêng qua CEA.
Sàn giao dịch bảo hiểm sức khỏe chính thức của California theo Affordable Care Act. Nơi mua health insurance cá nhân/gia đình có trợ cấp liên bang.
Thỏa thuận chính thức giữa hãng bảo hiểm và agent, cho phép agent bán sản phẩm của hãng đó. Agent phải được appointed trước khi bán — vi phạm là bất hợp pháp.
Tập hợp tất cả policies và khách hàng mà agent quản lý. Book of business của independent agents là tài sản có thể bán, thường định giá 1.5-2.5x annual commission revenue.
Số tiền cố định bạn trả mỗi lần khám bệnh hoặc mua thuốc. VD: copay $30 mỗi lần gặp bác sĩ.
Phần trăm chi phí bạn chia sẻ với hãng SAU khi đã đạt deductible. VD: 80/20 = hãng trả 80%, bạn trả 20%.
Số tiền tối đa bạn phải tự trả trong một năm. Sau khi đạt mức này, hãng chi trả 100% chi phí còn lại.
Plan yêu cầu chọn primary care doctor và cần referral để gặp specialist. Premium thường thấp hơn PPO nhưng ít linh hoạt hơn.
Plan cho phép gặp bất kỳ bác sĩ nào, in-network hoặc out-of-network. Linh hoạt hơn HMO nhưng premium cao hơn.
Bảo hiểm trong thời gian cố định (10, 20, 30 năm). Phí rẻ, chỉ chi trả nếu qua đời trong kỳ hạn.
Bảo hiểm suốt đời với phí cố định và tích lũy giá trị tiền mặt (cash value). Phí cao hơn term life.
Số tiền hãng bảo hiểm trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời.
Phần tiền tích lũy trong policy nhân thọ trọn đời mà bạn có thể vay hoặc rút ra khi cần.
Người nhận tiền bảo hiểm khi người được bảo hiểm qua đời. Cần cập nhật sau khi kết hôn, ly hôn, hoặc sinh con.
Bảo hiểm cơ bản cho doanh nghiệp, chi trả khi khách hàng hoặc bên thứ ba bị thương tích hoặc thiệt hại tài sản tại cơ sở của bạn.
Gói kết hợp general liability + commercial property + business interruption với phí ưu đãi hơn mua riêng.
Coverage cho thiệt hại xe không do va chạm: trộm cắp, cháy, thiên tai, đụng thú, kính vỡ. Thường yêu cầu nếu xe đang trả góp.
Coverage cho thiệt hại xe do va chạm với xe khác hoặc vật thể, bất kể ai gây lỗi. Thường yêu cầu nếu xe đang trả góp.
Phần coverage chính trong homeowners insurance — chi trả sửa chữa hoặc tái xây dựng cấu trúc nhà khi bị tổn thất.
Trang đầu tiên và quan trọng nhất của policy — tóm tắt tên, địa chỉ, coverage limits, deductibles, premium, và policy period. Đọc dec page TRƯỚC khi ký bất kỳ documents nào.
Quyền của hãng bảo hiểm CỦA BẠN đòi lại tiền từ hãng hoặc người gây ra tổn thất sau khi đã trả claim cho bạn. Bạn có thể nhận lại deductible nếu subrogation thành công.
Khoảng thời gian sau ngày đáo hạn mà policy vẫn còn hiệu lực dù chưa trả premium. Thường 10-30 ngày tùy loại policy và hãng.
Tổng số tiền tối đa hãng chi trả cho TẤT CẢ claims trong một policy period (thường 1 năm). Khác với per-occurrence limit (tối đa cho MỘT sự cố).
Người hoặc tổ chức được thêm vào policy của bạn để nhận coverage. Landlord thường yêu cầu tenants hoặc businesses list họ là additional insured trên GL policy.
Coverage cho tài sản di chuyển hoặc lưu trữ ngoài premises: tools, equipment, inventory in transit. Tên gốc từ thời bảo hiểm hàng vận chuyển trên sông.
Hai trigger khác nhau. Occurrence: cover sự cố xảy ra trong policy period, dù claim nộp sau. Claims-made: chỉ cover nếu claim được NỘP trong policy period. Claims-made có retroactive date.
Coverage trả chi phí sống tạm nơi khác khi nhà không thể ở được sau tổn thất covered: khách sạn, rent tạm, ăn uống tăng thêm.
Trả chi phí nâng cấp nhà theo building code MỚI khi rebuild sau tổn thất. Nhà cũ rebuild phải tuân theo code hiện hành — chi phí có thể tăng 20-50% so với replacement cost.
Endorsement liệt kê và định giá từng item có giá trị cao (jewelry, art, collectibles) để được cover đầy đủ. Tài sản không scheduled bị sub-limit.
Auto: trả chi phí y tế cho bạn và hành khách bất kể ai gây lỗi, không cần chứng minh fault. Home: trả y tế cho khách bị thương tại nhà bạn, bất kể fault.
Trả phần chênh lệch giữa ACV (giá trị xe tại thời điểm total loss) và số tiền bạn còn nợ trên auto loan. Quan trọng nếu mua xe mới với down payment ít.
Giấy xác nhận do hãng bảo hiểm nộp cho DMV California chứng minh bạn có minimum liability coverage. Yêu cầu sau DUI, driving without insurance, hoặc at-fault accident không có bảo hiểm.
Con số (thường 0.5-2.0) phản ánh lịch sử claims workers' comp của doanh nghiệp so với ngành. EMR < 1.0 = ít claims hơn trung bình = premium thấp hơn. EMR > 1.0 = nhiều claims = premium cao hơn.
Endorsement yêu cầu hãng bảo hiểm CỦA BẠN không đòi tiền từ một bên cụ thể sau khi trả claim. Thường yêu cầu trong hợp đồng thương mại.
Trong claims-made policy, ngày sớm nhất mà sự cố phải xảy ra để được cover. Sự cố trước retroactive date = KHÔNG được cover dù claim nộp trong policy period.
Tài khoản tiết kiệm miễn thuế cho chi phí y tế. Chỉ eligible nếu có High Deductible Health Plan (HDHP). Triple tax advantage: contributions deductible, growth tax-free, withdrawals tax-free cho medical.
Danh sách thuốc mà health plan cover, chia theo tiers: Tier 1 (generic, rẻ) → Tier 4 (specialty, đắt). Thuốc không trong formulary có thể không được cover hoặc cần prior authorization.
Quyền chuyển term life policy sang permanent (whole life) mà KHÔNG cần medical exam mới. Quan trọng nếu sức khỏe thay đổi trong thời gian có term policy.
Rider cho phép rút một phần death benefit (thường 25-75%) khi được chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối (terminal illness). Tiền nhận được thường miễn thuế.