Petitioner nộp đơn tại Family Court, trả filing fee $435. Form FL-100 ghi thông tin cơ bản: ngày kết hôn, ngày chia tay, yêu cầu chia tài sản và spousal support.
Đối phương phải được tống đạt bản copy của Petition và Summons. Không được tự tống đạt — phải nhờ người khác trên 18 tuổi hoặc process server ($50-100). Đối phương có 30 ngày để nộp Response (FL-120).
Đối phương nộp Response đồng ý với các điều khoản. Filing fee $435 cho Response. Nếu đồng ý hết, đây là "true default" hoặc "uncontested" — không cần ra tòa.
Cả hai bên phải trao đổi FL-140 (Declaration of Disclosure), FL-150 (Income & Expense), và FL-142 (Schedule of Assets/Debts). Đây là bắt buộc theo Family Code 2100-2113, court không finalize nếu thiếu.
Luật sư soạn MSA ghi rõ: cách chia tài sản, nợ, spousal support (mức và thời gian), và bất kỳ thỏa thuận nào khác. Cả hai bên ký trước notary.
Nộp FL-180 (Judgment), FL-190 (Notice of Entry), và MSA đã ký. Court review và phê duyệt. Ly dị có hiệu lực từ ngày court ký Judgment, nhưng không sớm hơn 6 tháng sau ngày serve.
Khi có con nhỏ, phải nộp thêm FL-105 (Declaration Under Uniform Child Custody Jurisdiction and Enforcement Act) để court xác định thẩm quyền. Filing fee $435.
Giống quy trình không có con, nhưng đối phương cũng phải nộp FL-105.
CA bắt buộc mediation cho mọi custody dispute, kể cả khi thuận tình. Mediator của court giúp hai bên đạt thỏa thuận về custody và visitation. MIỄN PHÍ tại hầu hết tòa CA.
Cả hai bên nộp FL-140, FL-150, FL-142. Child support tính theo CA guideline dựa trên thu nhập và timeshare — không phải tùy ý thỏa thuận.
MSA phải bao gồm chi tiết: custody arrangement (joint/sole, legal/physical), parenting schedule (weekdays, weekends, holidays, summer), child support theo guideline, và spousal support. Càng chi tiết càng ít tranh chấp sau này.
Nộp FL-180, FL-190, MSA, và Parenting Plan. Court review để đảm bảo child support đúng guideline và custody arrangement vì lợi ích của trẻ. Judgment có hiệu lực sau 6 tháng.
Giống quy trình thuận tình. Nhưng với contested divorce, đối phương thường nộp Response không đồng ý và có thể nộp Counter-Petition với yêu cầu riêng.
Nếu cần quyết định khẩn cấp về custody, support, hoặc sử dụng nhà, nộp FL-300 (Request for Order). Court sẽ xếp lịch hearing trong 4-6 tuần. Temporary orders có hiệu lực cho đến khi có Judgment cuối cùng.
Cả hai bên có quyền yêu cầu đối phương cung cấp tài liệu (Demand for Production), trả lời câu hỏi dưới hình thức tuyên thệ (Interrogatories), và lấy lời khai (Depositions). Với cash business, đây là giai đoạn quan trọng nhất để chứng minh thu nhập thực tế.
Court thường yêu cầu cả hai bên thử mediation trước khi trial. Mandatory Settlement Conference (MSC) là cơ hội cuối cùng để thỏa thuận trước khi ra tòa. Khoảng 90% vụ ly dị settle trước trial.
Nếu không đạt thỏa thuận, judge sẽ quyết định tất cả vấn đề còn tranh chấp: chia tài sản, custody, support. Cả hai bên trình bày bằng chứng, nhân chứng, và expert testimony (valuation, forensic accounting). Judgment của judge là chung thẩm.
Luật sư soạn Judgment theo quyết định của judge. Ly dị có hiệu lực sau 6 tháng từ ngày serve. Bên không đồng ý có 60 ngày để appeal, nhưng appeal rất hiếm khi thành công và rất tốn kém ($20,000-50,000+).
Từ 01/01/2026, cả hai vợ chồng có thể cùng nộp một đơn duy nhất (Joint Petition for Dissolution). Không cần serve và chỉ trả 1 filing fee ($435). Không có "petitioner" và "respondent" — cả hai là "co-petitioners".
Vẫn phải trao đổi FL-140, FL-150, FL-142. Đây là bắt buộc dù là joint petition. Mục đích: đảm bảo cả hai bên biết đầy đủ tình hình tài chính trước khi ký agreement.
Cả hai bên phải đồng ý 100% mọi vấn đề: tài sản, nợ, custody, support. Nếu bất kỳ vấn đề nào không đồng ý, một bên có thể rút (revoke) joint petition và chuyển thành regular dissolution.
Đợi 6 tháng từ ngày nộp joint petition (không phải từ ngày serve vì không cần serve). Nộp Judgment và court ký. Ly dị có hiệu lực.
Nộp form DV-100, DV-109, DV-110 tại Family Court. KHÔNG MẤT PHÍ. Judge thường ký Temporary Restraining Order (TRO) trong ngày. TRO cấm đối phương tiếp cận bạn, con, nhà, và nơi làm việc.
Court xếp lịch hearing để quyết định có cấp permanent DVRO (lên đến 5 năm). Đối phương có quyền tham dự và phản bác. Mang theo tất cả bằng chứng: ảnh, tin nhắn, báo cáo cảnh sát, nhân chứng.
DVRO và ly dị là 2 vụ riêng biệt nhưng có thể xử lý song song. Nộp FL-100 và FL-110 như bình thường. Với DVRO, bạn có thể yêu cầu exclusive use of residence (được ở lại nhà) và temporary custody/support.
Khi có DVRO, court thường cho nạn nhân temporary sole custody và child support. Đối phương có thể bị supervised visitation. Nộp FL-300 để chính thức yêu cầu.
Tiếp tục quy trình ly dị bình thường: disclosure, MSA hoặc trial, và Judgment. DVRO vẫn có hiệu lực độc lập. Nếu cần gia hạn DVRO, nộp DV-700 trước khi hết hạn.