🌏 Các Diện Di Trú & Visa Toàn bộ các diện bảo lãnh gia đình (IR, F1-F4), diện lao động (EB-1 đến EB-5), visa tạm thời (H-1B, L-1), và diện nhân đạo (asylum). Thời gian chờ, chi phí, và yêu cầu cho từng diện.
18 diện / visa Thời gian chờ riêng cho Việt Nam Chi phí và form cần nộp
Mỗi diện di trú có yêu cầu, thời gian chờ, và chi phí khác nhau. Bấm vào từng diện để xem chi tiết. Thông tin thời gian chờ dựa trên Visa Bulletin và USCIS processing times — có thể thay đổi hằng tháng.
Tất cả (18) Bảo lãnh gia đình (7) Lao động / EB (3) Đầu tư định cư (1) Nhân đạo (5) Visa tạm thời (2)
IR
Thân nhân trực tiếp của công dân Mỹ
Immediate Relative
Xử lý: 8-14 thángPhí: I-130: $625 + I-485: $1,440
v F1
Con trai/gái trên 21 tuổi, chưa lập gia đình của công dân Mỹ
First Preference Family
Xử lý: 8-10 năm (Việt Nam)Phí: I-130: $625
v F2A
Vợ/chồng và con dưới 21 của thường trú nhân (green card holder)
Second Preference Family A
Xử lý: 2-3 năm (Việt Nam)Phí: I-130: $625
v F2B
Con trên 21 tuổi, chưa lập gia đình của thường trú nhân
Second Preference Family B
Xử lý: 8-10 năm (Việt Nam)Phí: I-130: $625
v F3
Con đã lập gia đình của công dân Mỹ
Third Preference Family
Xử lý: 18-22 năm (Việt Nam)Phí: I-130: $625
v F4
Anh chị em của công dân Mỹ
Fourth Preference Family
Xử lý: 15-18 năm (Việt Nam)Phí: I-130: $625
v EB-1
Diện lao động ưu tiên 1 — Người có khả năng xuất chúng
Employment-Based First Preference
Xử lý: Thường không có backlog cho Việt Nam. 6-12 tháng với premium processing.Phí: I-140: $715 + Premium (tùy chọn): $2,805
v EB-2
Diện lao động ưu tiên 2 — Chuyên gia có bằng cao học
Employment-Based Second Preference
Xử lý: Với employer: 2-3 năm (bao gồm PERM). NIW: 6-18 tháng. Premium processing có sẵn cho I-140.Phí: I-140: $715 + PERM: ~$0 (employer trả) + Premium (tùy chọn): $2,805
v EB-3
Diện lao động ưu tiên 3 — Lao động có tay nghề
Employment-Based Third Preference
Xử lý: 2-4 năm (bao gồm PERM + I-140 + I-485). Có thể lâu hơn cho "Other Workers".Phí: I-140: $715 + PERM: ~$0 (employer trả)
v EB-5
Diện đầu tư định cư EB-5
Immigrant Investor Program
Xử lý: 2-4 năm. Green card có điều kiện 2 năm đầu, sau đó nộp I-829 để bỏ điều kiện.Phí: I-526E: $11,160 + đầu tư: $800,000-$1,050,000
v Asylum
Tị nạn / Asylum
Asylum / Refugee Status
Xử lý: Affirmative (USCIS): 6 tháng - 3 năm. Defensive (Immigration Court): 1-4 năm.Phí: I-589: MIỄN PHÍ
v H-1B
Visa lao động chuyên môn H-1B
Specialty Occupation Worker
Xử lý: Lottery mỗi năm tháng 3 (bắt đầu tháng 10). Hiệu lực 3 năm, gia hạn tối đa 6 năm.Phí: I-129: $780 + ACWIA fee: $750-1,500 + Premium (tùy chọn): $2,805
v L-1
Visa chuyển công ty nội bộ L-1
Intracompany Transferee
Xử lý: Regular: 3-6 tháng. Premium processing: 15 ngày.Phí: I-129: $780 + Fraud Prevention: $500 + Premium (tùy chọn): $2,805
v K-1
Visa hôn phu/hôn thê K-1
Fiancé(e) Visa
Xử lý: 12-18 tháng (I-129F: 8-14 tháng tại USCIS + NVC + phỏng vấn lãnh sự quán)Phí: I-129F: $580 + DS-160: $265 + Khám sức khỏe: ~$200-400 + AOS sau khi kết hôn: $1,440
v U Visa
Visa nạn nhân tội phạm U
Crime Victim Visa
Xử lý: I-918 processing: 5-7 năm do backlog lớn. Có thể được bona fide determination (BFD) và nhận giấy phép làm việc trong khi chờ đợi.Phí: MIỄN PHÍ (không có filing fee cho I-918 và tất cả form liên quan)
v VAWA
Tự bảo lãnh theo Luật Bảo vệ Phụ nữ (VAWA)
Violence Against Women Act Self-Petition
Xử lý: Prima facie determination: 1-3 tháng. I-360 approval: 12-24 tháng. Sau đó nộp I-485 nếu visa available.Phí: MIỄN PHÍ (không có filing fee cho I-360 VAWA)
v TPS
Tình trạng Bảo vệ Tạm thời (TPS)
Temporary Protected Status
Xử lý: I-821 processing: 3-12 tháng. TPS được gia hạn theo chu kỳ 6-18 tháng bởi DHS.Phí: I-821: $50 + I-765 (giấy phép làm việc): $410. Có thể xin fee waiver nếu khó khăn tài chính.
v DACA
Hoãn trục xuất cho người đến Mỹ từ nhỏ (DACA)
Deferred Action for Childhood Arrivals
Xử lý: Renewal I-821D: 3-8 tháng. Nên nộp gia hạn 120-150 ngày trước khi hết hạn.Phí: I-821D + I-765 + I-765WS: $495 (renewal). Không có fee waiver.
v Thời gian chờ Việt Nam
IR 8-14 tháng
F2A 2-3 năm
F1 8-10 năm
F2B 8-10 năm
F3 18-22 năm
F4 15-18 năm
EB-1 6-12 tháng
EB-2 1-3 năm
EB-3 2-4 năm
EB-5 2-4 năm
* Ước tính. Kiểm tra Visa Bulletin hằng tháng.
So sánh nhanh
Nhanh nhất: IR (vợ/chồng công dân Mỹ) — 8-14 tháng, không giới hạn visa.
Tự nộp được: EB-1A, EB-2 NIW — không cần employer sponsor.
Có tiền: EB-5 — $800K-$1.05M đầu tư, có green card cho cả gia đình.