Quy trình xin green card khi đang ở trong Mỹ, thay vì phải về nước phỏng vấn tại lãnh sự quán. Nộp form I-485.
Giấy phép cho người đang chờ xử lý I-485 được đi ra khỏi Mỹ và quay lại mà không bị coi là từ bỏ đơn. Nộp form I-131.
Form I-864 chứng minh người bảo lãnh có đủ tài chính để hỗ trợ người được bảo lãnh. Phải có thu nhập trên 125% Federal Poverty Guidelines.
Bảo vệ cho người bị đàn áp tại nước mình vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, quan điểm chính trị, hoặc nhóm xã hội. Phải nộp trong 1 năm kể từ ngày nhập cảnh Mỹ.
Người được bảo lãnh hoặc được hưởng lợi từ hồ sơ di trú. Ví dụ: vợ/chồng được bảo lãnh là beneficiary của I-130.
Buổi hẹn với USCIS để lấy dấu vân tay, chụp ảnh và chữ ký. USCIS dùng để kiểm tra lý lịch tội phạm (background check).
Quy trình xin visa định cư (green card) tại lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài, thay vì adjust status trong Mỹ. Dành cho người đang ở ngoài Mỹ.
Yêu cầu phải sống ở Mỹ liên tục (không rời khỏi Mỹ quá 6 tháng) để đủ điều kiện nhập quốc tịch. Cần 5 năm (hoặc 3 năm nếu qua hôn nhân).
Chương trình bảo vệ tạm thời cho người đến Mỹ khi còn nhỏ (trước 16 tuổi). Được phép làm việc và không bị trục xuất trong 2 năm (gia hạn được).
Quy trình chính phủ buộc người vi phạm luật di trú rời khỏi Mỹ. Có thể bị cấm nhập cảnh 5-20 năm hoặc vĩnh viễn.
Thẻ cho phép làm việc hợp pháp tại Mỹ. Nộp form I-765. Thường được cấp cho người đang chờ green card, asylum pending, hoặc DACA.
Green card cho người có khả năng xuất chúng (EB-1A), giáo sư/nghiên cứu gia nổi bật (EB-1B), hoặc quản lý đa quốc gia (EB-1C). Không cần PERM labor certification.
Green card cho người có bằng cao học (Master/PhD) hoặc khả năng đặc biệt. Bao gồm EB-2 NIW (National Interest Waiver) — tự nộp không cần employer.
Green card cho lao động có tay nghề (skilled worker — 2 năm kinh nghiệm), chuyên gia (professional — cần bằng Cử nhân), hoặc lao động khác (other workers). Cần PERM labor certification và employer sponsor.
Green card cho nhà đầu tư nước ngoài đầu tư tối thiểu $800,000 (vùng TEA) hoặc $1,050,000 vào doanh nghiệp Mỹ và tạo ít nhất 10 việc làm. Có thể đầu tư trực tiếp hoặc qua Regional Center.
Thời gian chờ đợi với Việt Nam: khoảng 8-10 năm. Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ (không phải thường trú nhân).
Thời gian chờ đợi với Việt Nam: khoảng 2-3 năm. Đây là diện nhanh nhất trong các diện gia đình có hạn ngạch.
Thời gian chờ đợi với Việt Nam: khoảng 8-10 năm. Nếu người bảo lãnh nhập quốc tịch, case tự động chuyển sang F1.
Thời gian chờ đợi với Việt Nam: khoảng 18-22 năm. Diện có thời gian chờ lâu nhất. Nhiều gia đình nên xem xét các option khác.
Thời gian chờ đợi với Việt Nam: khoảng 15-18 năm. Chỉ công dân Mỹ (không phải thường trú nhân) mới được bảo lãnh anh chị em.
Chứng minh bạn là thường trú nhân hợp pháp của Mỹ. Có quyền sống và làm việc vĩnh viễn tại Mỹ. Phải gia hạn mỗi 10 năm (hoặc 2 năm nếu là conditional).
Visa tạm thời cho người làm công việc chuyên môn (cần bằng Cử nhân trở lên). Hiệu lực 3 năm, gia hạn tối đa 6 năm. Có thể xin green card trong thời gian có H-1B.
Vợ/chồng, cha/mẹ, và con dưới 21 tuổi chưa lập gia đình của công dân Mỹ. Không có giới hạn số lượng visa hằng năm — không phải chờ Visa Bulletin.
Quy trình employer chứng minh không tìm được người Mỹ làm công việc đó, nên cần tuyển người nước ngoài. Bước đầu tiên của quy trình green card qua employer (EB-2/EB-3).
Quy trình thường trú nhân trở thành công dân Mỹ. Yêu cầu: 5 năm green card (3 năm nếu qua hôn nhân), thi civic và English, good moral character.
Diện EB-2 đặc biệt cho phép tự nộp green card mà không cần employer sponsor và không cần PERM. Phải chứng minh công việc có lợi ích quốc gia đáng kể. Phù hợp cho nghiên cứu, y khoa, khoa học, doanh nhân.
Ngày USCIS nhận hồ sơ bảo lãnh (I-130) hoặc ngày nộp PERM. Xác định vị trí trong hàng chờ. Khi priority date "current" trên Visa Bulletin, bạn có thể nộp I-485.
USCIS có thể từ chối green card nếu xét thấy bạn có khả năng trở thành gánh nặng tài chính cho chính phủ. Chỉ xét cash assistance (SSI, TANF) và long-term institutional care. Medi-Cal, CalFresh KHÔNG bị tính.
Thư từ USCIS yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc thông tin cho hồ sơ. Phải trả lời trong thời hạn (thường 30-87 ngày). Nếu không trả lời, hồ sơ có thể bị deny.
Bảo vệ tạm thời cho người từ các nước có chiến tranh, thiên tai, hoặc điều kiện đặc biệt. Được phép làm việc tại Mỹ trong thời gian TPS có hiệu lực.
Bảng cập nhật hằng tháng từ Bộ Ngoại giao Mỹ, cho biết priority date nào đã đến lượt xử lý cho từng diện bảo lãnh và quốc gia. Kiểm tra mỗi tháng tại travel.state.gov.
Đơn xin USCIS miễn một yêu cầu hoặc hình phạt. Ví dụ: I-601 waiver miễn bar vì ở quá hạn, I-912 waiver miễn filing fee khi thu nhập thấp.
Visa cho người đã đính hôn với công dân Mỹ. Phải kết hôn trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh.
Visa cho nạn nhân của tội phạm nghiêm trọng tại Mỹ đã hợp tác với cơ quan thực thi pháp luật. Giới hạn 10,000/năm.
Cho phép vợ/chồng hoặc con bị bạo hành bởi công dân Mỹ hoặc thường trú nhân tự nộp đơn xin green card mà không cần sự đồng ý của người bạo hành.
Tiêu chuẩn pháp lý để chứng minh rằng vợ/chồng hoặc cha/mẹ là công dân Mỹ sẽ chịu khổ cực nếu bạn bị từ chối nhập cảnh hoặc bị trục xuất. Dùng trong waiver I-601A.
Lệnh cho phép bạn tự rời Mỹ trong thời hạn thay vì bị trục xuất. KHÔNG ký nếu không có luật sư tư vấn — có thể mất quyền kháng cáo.
Cơ quan liên bang chịu trách nhiệm bắt giữ và trục xuất người vi phạm luật di trú. Thuộc Bộ An ninh Nội địa (DHS).
Lệnh tòa án (judicial warrant) do thẩm phán ký, ICE phải có để vào nhà bạn. Lệnh ICE (administrative warrant) do ICE tự ký, KHÔNG có quyền vào nhà nếu bạn không mở cửa.
Người tự xưng là "notario público" hoặc "immigration consultant" nhưng không có giấy phép hành nghề luật sư. Ở Mỹ, chỉ luật sư có license hoặc DOJ accredited representative mới được tư vấn di trú.