🌏 Checklist Hồ Sơ Di Trú Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị cho từng loại hồ sơ di trú. Đánh dấu những gì đã có, biết ngay còn thiếu gì trước khi gặp luật sư.
6 loại hồ sơ Đánh dấu tiến độ Tips nộp hồ sơ
Chọn loại hồ sơ cần nộp, đánh dấu từng giấy tờ đã có. Khi đã đủ giấy tờ bắt buộc, bạn sẵn sàng nộp hồ sơ hoặc gặp luật sư để review. Trạng thái checkbox chỉ lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên server.
Tất cả (6) I-130 — Bảo lãnh gia đình I-485 — Điều chỉnh tình trạng (Green Card) N-400 — Nhập quốc tịch Mỹ I-765 — Giấy phép làm việc (EAD) I-589 — Đơn xin tị nạn I-601A — Xin miễn cấm nhập cảnh (Provisional Waiver)
I-130 — Bảo lãnh gia đình Filing fee: $625
Xử lý: 8-14 tháng
Tiến độ: 0/6 giấy tờ bắt buộc
Form để bảo lãnh vợ/chồng, cha/mẹ, con cái, hoặc anh chị em từ Việt Nam sang Mỹ.
Form I-130 đã điền đầy đủ(bắt buộc)
Điền online trên USCIS.gov hoặc in form giấy. Ký tên bằng mực xanh hoặc đen.
Bằng chứng quốc tịch hoặc thường trú nhân của người bảo lãnh(bắt buộc)
Birth certificate, naturalization certificate, hoặc bản sao green card (2 mặt).
Bằng chứng quan hệ gia đình(bắt buộc)
Giấy khai sinh, hôn thú, giấy ly hôn (nếu có). Tất cả phải có bản dịch tiếng Anh công chứng.
Ảnh passport của cả 2 người(bắt buộc)
2 ảnh 2x2 inches, nền trắng, chụp trong vòng 30 ngày. Viết tên và A-number (nếu có) phía sau.
Bằng chứng hôn nhân thật (nếu bảo lãnh vợ/chồng)(bắt buộc)
Ảnh chung, tin nhắn/email, hợp đồng thuê nhà chung, tài khoản ngân hàng chung, hóa đơn chung.
Form G-1145 (tùy chọn)
Nhận thông báo bằng email/SMS khi USCIS nhận hồ sơ. Miễn phí, rất khuyến khích.
Filing fee receipt(bắt buộc)
$625 trả bằng check, money order, hoặc online. Ghi tên người bảo lãnh trên check.
Lưu ý khi nộp I-130:
* Gửi hồ sơ bằng USPS Priority Mail có tracking. Giữ lại bản sao tất cả giấy tờ đã nộp.
* Nếu bảo lãnh vợ/chồng, nên nộp kèm I-485 (Adjustment of Status) cùng lúc nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ hợp pháp.
* Kiểm tra Visa Bulletin hằng tháng để biết priority date của mình đã current chưa.
* Không sử dụng dịch vụ "notario" hoặc người không phải luật sư. Chỉ luật sư có license mới được đại diện trước USCIS.
I-485 — Điều chỉnh tình trạng (Green Card) Filing fee: $1,440
Xử lý: 10-14 tháng
Tiến độ: 0/8 giấy tờ bắt buộc
Form để xin green card khi đang ở trong Mỹ. Thường nộp cùng I-130 hoặc sau khi I-140 được approve.
Form I-485 đã điền đầy đủ(bắt buộc)
Điền đầy đủ lịch sử địa chỉ 5 năm, lịch sử làm việc, và các lần ra/vào Mỹ.
Bản sao I-797 Approval Notice(bắt buộc)
Từ I-130 hoặc I-140 đã được approve. Nếu nộp đồng thời với I-130, không cần.
Giấy khám sức khỏe I-693(bắt buộc)
Phải khám bởi bác sĩ được USCIS chỉ định (civil surgeon). Có hiệu lực 2 năm. Chi phí khoảng $200-400.
Bản sao passport và visa(bắt buộc)
Tất cả trang có stamp nhập cảnh, visa, và trang thông tin cá nhân.
I-94 Arrival/Departure Record(bắt buộc)
Tải từ i94.cbp.dhs.gov. In ra và đính kèm.
Ảnh passport 2x2(bắt buộc)
2 ảnh, nền trắng, chụp trong vòng 30 ngày.
I-864 Affidavit of Support(bắt buộc)
Người bảo lãnh chứng minh tài chính: 3 năm tax returns, W-2, pay stubs, thư của employer.
Bản sao giấy khai sinh và hôn thú(bắt buộc)
Bản gốc và bản dịch tiếng Anh công chứng.
Court records (nếu có)
Nếu từng bị bắt, bị phạt, hoặc có tiền án, mang theo tất cả court dispositions.
Form I-765 (EAD) và I-131 (Travel Document)
Nên nộp cùng I-485 để xin giấy phép làm việc và giấy phép đi lại trong khi chờ green card.
Lưu ý khi nộp I-485:
* Không đi ra khỏi Mỹ sau khi nộp I-485 mà không có Advance Parole (I-131). Ra khỏi Mỹ sẽ bị coi là từ bỏ đơn.
* Làm khám sức khỏe I-693 sớm vì kết quả chỉ có hiệu lực 2 năm. Chọn bác sĩ gần nhà trên USCIS.gov.
* Chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn: mang theo tất cả giấy tờ gốc, ăn mặc chỉnh tề, trả lời trung thực.
* Nếu nộp I-765 cùng I-485, EAD thường đến trong 3-5 tháng, cho phép làm việc hợp pháp trong khi chờ green card.
N-400 — Nhập quốc tịch Mỹ Filing fee: $760
Xử lý: 6-12 tháng
Tiến độ: 0/5 giấy tờ bắt buộc
Form để xin nhập quốc tịch Mỹ. Yêu cầu: green card 5 năm (hoặc 3 năm nếu qua hôn nhân), tiếng Anh cơ bản, và kiến thức về chính phủ Mỹ.
Form N-400 đã điền đầy đủ(bắt buộc)
Điền đầy đủ lịch sử địa chỉ 5 năm, lịch sử làm việc 5 năm, và tất cả các chuyến ra nước ngoài.
Bản sao Green Card (2 mặt)(bắt buộc)
Photo cả mặt trước và mặt sau của green card hiện tại.
Ảnh passport 2x2(bắt buộc)
2 ảnh, nền trắng, chụp trong vòng 30 ngày.
5 năm tax returns(bắt buộc)
IRS Form 1040 của 5 năm gần nhất (hoặc 3 năm nếu qua diện hôn nhân).
Lịch sử travel đầy đủ(bắt buộc)
Ghi lại tất cả các lần ra khỏi Mỹ: ngày đi, ngày về, nước đến. USCIS kiểm tra I-94 records.
Giấy tờ hôn nhân (nếu áp dụng diện 3 năm)
Hôn thú, bằng chứng chung sống, và chứng minh vợ/chồng là US citizen trong 3 năm.
Court records (nếu có)
Traffic tickets, DUI, arrest records — tất cả court dispositions. Khai trung thực 100%.
Selective Service registration (nam 18-25)
Nam giới phải chứng minh đã đăng ký Selective Service. Kiểm tra trên sss.gov.
Lưu ý khi nộp N-400:
* Kiểm tra điều kiện 50/20 hoặc 55/15: nếu trên 50 tuổi với 20 năm green card, hoặc trên 55 tuổi với 15 năm, được miễn thi tiếng Anh và thi civic bằng tiếng Việt.
* Ôn thi 100 câu hỏi civic (hoặc 20 câu nếu diện 65/20). Tài liệu miễn phí trên USCIS.gov/citizenship.
* Không ra khỏi Mỹ quá 6 tháng liên tục trong khi chờ xử lý N-400. Có thể bị coi là break continuous residence.
* Sau khi được approve, tham dự lễ tuyên thệ, đăng ký vote, và apply passport Mỹ.
I-765 — Giấy phép làm việc (EAD) Filing fee: $0 (khi nộp cùng I-485) hoặc $410
Xử lý: 3-5 tháng
Tiến độ: 0/5 giấy tờ bắt buộc
Form để xin giấy phép làm việc (EAD). Thường nộp cùng I-485 hoặc cho người có asylum pending, DACA, hoặc TPS.
Lưu ý khi nộp I-765:
* Nếu nộp cùng I-485, I-765 miễn phí. Nếu nộp riêng, filing fee là $410.
* EAD có hiệu lực 2 năm. Nên nộp gia hạn 6 tháng trước khi hết hạn.
* Với EAD, bạn có thể làm việc cho bất kỳ employer nào. Không bị ràng buộc vào 1 employer như H-1B.
* Nếu EAD hết hạn mà chưa nhận EAD mới, có thể được tự động gia hạn 540 ngày nếu đã nộp gia hạn đúng hạn.
Filing fee: MIỄN PHÍ
Xử lý: 6 tháng - 4 năm
Tiến độ: 0/8 giấy tờ bắt buộc
Form để xin tị nạn chính trị tại Mỹ. Phải chứng minh sợ bị đàn áp vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, quan điểm chính trị, hoặc thuộc nhóm xã hội đặc biệt.
Form I-589 đã điền đầy đủ(bắt buộc)
Điền đầy đủ tất cả các phần. Ký tên tại Part D. Nếu có vợ/chồng/con dưới 21, liệt kê trong form để được derivative asylum.
Declaration / Personal statement (20-40 trang)(bắt buộc)
Tường trình chi tiết về lý do sợ bị đàn áp. Viết theo thứ tự thời gian, cụ thể ngày tháng, địa điểm, sự kiện. Đây là tài liệu quan trọng NHẤT trong hồ sơ.
Country condition evidence(bắt buộc)
Báo cáo nhân quyền của Bộ Ngoại giao Mỹ, báo cáo từ Human Rights Watch, Amnesty International, bài báo liên quan đến tình hình đàn áp tại Việt Nam.
Giấy tờ tùy thân(bắt buộc)
Passport, chứng minh nhân dân / căn cước công dân, giấy khai sinh. Bản sao có công chứng.
Ảnh passport 2x2(bắt buộc)
2 ảnh, nền trắng, chụp trong vòng 30 ngày. Viết tên và A-number (nếu có) phía sau.
Bằng chứng bị đàn áp(bắt buộc)
Bài báo, hồ sơ y tế (nếu bị thương), biên bản công an, thư từ nhân chứng (witness letters có notarize). Càng nhiều bằng chứng càng tốt.
I-94 Arrival/Departure Record(bắt buộc)
Tải từ i94.cbp.dhs.gov. Chứng minh ngày nhập cảnh Mỹ (quan trọng cho deadline 1 năm).
Bản dịch tiếng Anh tất cả giấy tờ(bắt buộc)
Tất cả tài liệu không phải tiếng Anh phải có bản dịch kèm certification của người dịch (tên, chữ ký, ngày, xác nhận dịch chính xác).
Lưu ý khi nộp I-589:
* Declaration là tài liệu QUAN TRỌNG NHẤT. Dành nhiều thời gian viết chi tiết, nhất quán, và trung thực.
* Phải nộp trong vòng 1 năm kể từ ngày nhập cảnh Mỹ. Nếu quá hạn, phải chứng minh extraordinary circumstances hoặc changed country conditions.
* KHÔNG BAO GIỜ bỏ buổi phỏng vấn asylum. Vắng mặt sẽ bị refer tự động sang Immigration Court.
* Mang thông dịch viên nếu không nói giỏi tiếng Anh. Asylum office cung cấp miễn phí, hoặc tự mang theo.
I-601A — Xin miễn cấm nhập cảnh (Provisional Waiver) Filing fee: $830
Xử lý: 12-24 tháng
Tiến độ: 0/5 giấy tờ bắt buộc
Form để xin miễn bar 3/10 năm cho người ở quá hạn visa. Chỉ dành cho immediate relatives (vợ/chồng hoặc cha/mẹ) của US citizens có I-130 đã approved.
Form I-601A đã điền đầy đủ(bắt buộc)
Điền đầy đủ thông tin người xin waiver và qualifying relative (US citizen spouse hoặc parent).
I-130 Approval Notice (I-797)(bắt buộc)
Bản sao approval notice chứng minh I-130 đã được approve. Phải có approved I-130 trước khi nộp I-601A.
Bằng chứng qualifying relationship(bắt buộc)
Hôn thú, giấy khai sinh, bằng chứng hôn nhân thật (ảnh chung, hợp đồng thuê nhà, tài khoản chung) hoặc bằng chứng quan hệ cha mẹ-con.
Extreme hardship declaration(bắt buộc)
Tường trình chi tiết về khổ cực mà US citizen spouse/parent sẽ chịu nếu bạn bị cấm nhập cảnh 3/10 năm. Bao gồm financial, medical, emotional, educational hardship.
Financial evidence(bắt buộc)
Tax returns (3 năm), pay stubs (3 tháng), bank statements (3 tháng), mortgage/rent statements, bằng chứng nợ, chi phí sinh hoạt.
Medical evidence (nếu có health hardship)
Hồ sơ y tế của qualifying relative, thư bác sĩ giải thích tình trạng sức khỏe và nhu cầu chăm sóc, đơn thuốc.
Psychological evaluation (nếu có emotional hardship)
Đánh giá tâm lý từ licensed psychologist hoặc psychiatrist, nêu rõ ảnh hưởng tâm lý nếu bị chia cách gia đình.
Lưu ý khi nộp I-601A:
* Chỉ áp dụng cho immediate relatives của US citizens (vợ/chồng hoặc cha/mẹ). KHÔNG áp dụng cho preference categories.
* Phải có I-130 approved trước khi nộp I-601A. Nếu I-130 đang pending, chờ approval trước.
* KHÔNG rời khỏi Mỹ trước khi waiver được approved. Rời Mỹ sẽ trigger bar 3/10 năm ngay lập tức và waiver bị từ chối.
* Extreme hardship phải chứng minh cho qualifying relative (US citizen), không phải cho bản thân người xin waiver.
Phí nộp hồ sơ (2026)
I-130 $625
I-485 $1,440
N-400 $760
I-765 $0 (khi nộp cùng I-485) hoặc $410
I-589 MIỄN PHÍ
I-601A $830
Phí có thể thay đổi. Kiểm tra USCIS.gov/fees trước khi nộp.
Thời gian xử lý
I-130 8-14 tháng
I-485 10-14 tháng
N-400 6-12 tháng
I-765 3-5 tháng
I-589 6 tháng - 4 năm
I-601A 12-24 tháng
Thời gian ước tính. Kiểm tra USCIS processing times chính thức.